ENGLISH LESSON — RELIANT & IMPROVISE BÀI HỌC TIẾNG ANH — RELIANT & IMPROVISE
WORD 1: RELIANT TỪ SỐ 1: RELIANT
“Reliant” is an adjective. It describes someone or something that depends on another person or thing. “Reliant” là tính từ. Nó mô tả ai đó hoặc cái gì đó phụ thuộc vào người hoặc thứ khác.
Common structure: be reliant on / upon + noun Cấu trúc thường gặp: be reliant on / upon + danh từ
Examples: Ví dụ:
She is too reliant on her phone to navigate. Cô ấy phụ thuộc quá nhiều vào điện thoại để điều hướng.
Many rural areas are still reliant on coal for energy. Nhiều vùng nông thôn vẫn còn phụ thuộc vào than để có năng lượng.
He became less reliant on others after living alone for a year. Anh ấy trở nên ít phụ thuộc vào người khác hơn sau khi sống một mình một năm.
Note: “Reliant” is often confused with “reliable.” Remember — reliant means dependent, reliable means trustworthy. Lưu ý: “Reliant” thường bị nhầm với “reliable.” Hãy nhớ — reliant có nghĩa là phụ thuộc, reliable có nghĩa là đáng tin cậy.
Example of the difference: Ví dụ về sự khác biệt:
He is reliable. → You can trust him. / Anh ấy đáng tin cậy. He is reliant on you. → He depends on you. / Anh ấy phụ thuộc vào bạn.
WORD 2: IMPROVISE TỪ SỐ 2: IMPROVISE
“Improvise” is a verb. It means to create or do something without preparation, using whatever is available. “Improvise” là động từ. Nó có nghĩa là tạo ra hoặc làm gì đó mà không có sự chuẩn bị, sử dụng bất cứ thứ gì có sẵn.
It is used in two main contexts: Nó được dùng trong hai ngữ cảnh chính:
In everyday life — when you deal with an unexpected situation Trong cuộc sống hàng ngày — khi bạn xử lý tình huống bất ngờ
The chef forgot to buy cream, so he improvised with yogurt. Đầu bếp quên mua kem, nên anh ấy ứng biến bằng sữa chua.
We had no tent, so we improvised a shelter using branches and a tarp. Chúng tôi không có lều, nên chúng tôi ứng biến dựng một chỗ trú ẩn bằng cành cây và tấm bạt.
In music, theater, or performance — when an artist creates something spontaneously Trong âm nhạc, kịch hoặc biểu diễn — khi nghệ sĩ sáng tác ngẫu hứng
The jazz musician improvised a solo on stage. Nhạc sĩ jazz ứng tấu một đoạn solo trên sân khấu.
The actors forgot their lines and had to improvise. Các diễn viên quên thoại và phải ứng biến.
QUICK COMPARISON SO SÁNH NHANH
If you are reliant on a plan, you struggle when things change. Nếu bạn phụ thuộc vào một kế hoạch, bạn sẽ gặp khó khăn khi mọi thứ thay đổi.
If you can improvise, you adapt even without a plan. Nếu bạn có thể ứng biến, bạn thích nghi ngay cả khi không có kế hoạch.
A good traveler is not too reliant on a fixed itinerary — they improvise when needed. Một người du lịch giỏi không quá phụ thuộc vào lịch trình cố định — họ ứng biến khi cần.
