Viết năm 1923 giữa lúc Nội chiến Ireland đang diễn ra, “The Sniper” của Liam O’Flaherty là câu chuyện ngắn gây chấn động về cái giá của chiến tranh — khi kẻ thù có thể là người thân ruột thịt.
The Sniper / Người Bắn Tỉa by Liam O’Flaherty
Part 1: The Rooftop Vigil
Phần 1: Người Lính Bắn Tỉa Trên Mái Nhà
The long June twilight faded into night.
Buổi hoàng hôn dài của tháng Sáu dần tan vào màn đêm.
Dublin lay enveloped in darkness but for the dim light of the moon that shone through fleecy clouds, casting a pale light as of approaching dawn over the streets and the dark waters of the Liffey.
Dublin chìm trong bóng tối, chỉ có ánh trăng mờ nhạt xuyên qua những đám mây bông, phủ một thứ ánh sáng trắng xanh như bình minh đang đến gần lên những con phố và dòng nước tối của sông Liffey.
Around the beleaguered Four Courts the heavy guns roared.
Xung quanh tòa nhà Four Courts đang bị vây hãm, những khẩu pháo lớn gầm thét.
Here and there through the city, machine guns and rifles broke the silence of the night, spasmodically, like dogs barking on lone farms.
Khắp nơi trong thành phố, súng máy và súng trường phá vỡ sự im lặng của đêm, từng hồi từng hồi, như tiếng chó sủa trên những trang trại heo hút.
Republicans and Free Staters were waging civil war.
Phe Cộng hòa và phe Nhà nước Tự do đang tiến hành nội chiến.
On a rooftop near O’Connell Bridge, a Republican sniper lay watching.
Trên một mái nhà gần cầu O’Connell, một tay súng bắn tỉa Cộng hòa đang nằm quan sát.
Beside him lay his rifle and over his shoulders was slung a pair of field glasses.
Bên cạnh anh ta là khẩu súng trường, và qua vai là một cặp ống nhòm dã chiến.
His face was the face of a student, thin and ascetic, but his eyes had the cold gleam of the fanatic.
Khuôn mặt anh ta là khuôn mặt của một sinh viên, gầy và khắc khổ, nhưng đôi mắt lại ánh lên vẻ lạnh lùng của kẻ cuồng tín.
They were deep and thoughtful, the eyes of a man who is used to looking at death.
Đó là đôi mắt sâu thẳm và trầm tư, đôi mắt của người đã quen nhìn vào cái chết.
He was eating a sandwich hungrily.
Anh ta đang ăn một chiếc bánh sandwich một cách đói khát.
He had eaten nothing since morning.
Anh ta chưa ăn gì kể từ buổi sáng.
He had been too excited to eat.
Anh ta đã quá phấn khích đến nỗi không ăn được.
He finished the sandwich, and, taking a flask of whiskey from his pocket, he took a short draught.
Anh ta ăn hết chiếc bánh, rồi lấy bình rượu whiskey từ túi ra và uống một ngụm nhỏ.
Then he returned the flask to his pocket.
Sau đó anh ta cất bình rượu vào túi.
He paused for a moment, considering whether he should risk a smoke.
Anh ta dừng lại một lúc, cân nhắc xem có nên liều hút thuốc không.
It was dangerous.
Điều đó thật nguy hiểm.
The flash might be seen in the darkness, and there were enemies watching.
Ánh lửa có thể bị nhìn thấy trong bóng tối, và kẻ thù đang quan sát.
He decided to take the risk.
Anh ta quyết định chấp nhận rủi ro.
Placing a cigarette between his lips, he struck a match, inhaled the smoke hurriedly and put out the light.
Đặt điếu thuốc lên môi, anh ta bật que diêm, hít một hơi vội vàng rồi tắt lửa.
Almost immediately, a bullet flattened itself against the parapet of the roof.
Gần như ngay lập tức, một viên đạn dẹt vào thành tường bảo vệ của mái nhà.
The sniper took another whiff and put out the cigarette.
Tay súng bắn tỉa hít thêm một hơi rồi dụi tắt điếu thuốc.
Then he swore softly and crawled away to the left.
Rồi anh ta chửi thầm và bò sang bên trái.
Cautiously he raised himself and peered over the parapet.
Thận trọng, anh ta ngẩng người lên và nhìn qua thành tường.
There was a flash and a bullet whizzed over his head.
Có một tia lửa loé lên và một viên đạn vút qua đầu anh ta.
He dropped immediately.
Anh ta lập tức nằm xuống.
He had seen the flash.
Anh ta đã nhìn thấy tia lửa đó.
It came from the opposite side of the street.
Nó đến từ phía bên kia đường.
He rolled over the roof to a chimney stack in the rear, and slowly drew himself up behind it, until his eyes were level with the top of the parapet.
Anh ta lăn qua mái nhà đến một ống khói phía sau, rồi từ từ kéo người lên sau nó, cho đến khi mắt ngang tầm với đỉnh thành tường.
There was nothing to be seen–just the dim outline of the opposite housetop against the blue sky.
Không có gì để nhìn — chỉ là đường nét mờ nhạt của mái nhà đối diện in lên nền trời xanh.
His enemy was under cover.
Kẻ thù của anh ta đang ẩn nấp.
End of Part 1 — Stay tuned for the next part! / Kết thúc Phần 1 — Hãy đón đọc phần tiếp theo!
Part 2: The Duel Begins
Phần 2: Cuộc Đấu Súng Bắt Đầu
Just then an armored car came across the bridge and advanced slowly up the street.
Đúng lúc đó một chiếc xe bọc thép tiến qua cầu và từ từ tiến lên theo con phố.
It stopped on the opposite side of the street, fifty yards ahead.
Nó dừng lại ở phía bên kia đường, cách khoảng năm mươi thước.
The sniper could hear the dull panting of the motor.
Tay súng bắn tỉa có thể nghe tiếng động cơ thở hổn hển đều đều.
His heart beat faster.
Tim anh ta đập nhanh hơn.
It was an enemy car.
Đó là xe của kẻ thù.
He wanted to fire, but he knew it was useless.
Anh ta muốn bắn, nhưng biết rằng vô ích.
His bullets would never pierce the steel that covered the gray monster.
Đạn của anh ta không bao giờ xuyên qua lớp thép bọc con quái vật màu xám đó.
Then round the corner of a side street came an old woman, her head covered by a tattered shawl.
Rồi từ góc một con phố nhỏ, một bà lão xuất hiện, đầu phủ chiếc khăn choàng rách rưới.
She began to talk to the man in the turret of the car.
Bà ta bắt đầu nói chuyện với người đàn ông trong tháp pháo của xe.
She was pointing to the roof where the sniper lay.
Bà ta đang chỉ tay về phía mái nhà nơi tay súng bắn tỉa đang nằm.
An informer.
Một kẻ chỉ điểm.
The turret opened.
Tháp pháo mở ra.
A man’s head and shoulders appeared, looking toward the sniper.
Đầu và vai một người đàn ông ló ra, nhìn về phía tay súng bắn tỉa.
The sniper raised his rifle and fired.
Tay súng bắn tỉa nâng súng lên và bắn.
The head fell heavily on the turret wall.
Cái đầu đổ nặng nề xuống thành tháp pháo.
The woman darted toward the side street.
Người phụ nữ lao vội về phía con phố nhỏ.
The sniper fired again.
Tay súng bắn tỉa bắn thêm một phát nữa.
The woman whirled round and fell with a shriek into the gutter.
Người phụ nữ quay tròn rồi ngã xuống rãnh thoát nước với một tiếng thét.
Suddenly from the opposite roof a shot rang out and the sniper dropped his rifle with a curse.
Đột ngột từ mái nhà đối diện một tiếng súng vang lên và tay súng bắn tỉa buông rơi khẩu súng với một tiếng chửi.
The rifle clattered to the roof.
Khẩu súng trường va chạm xuống mái nhà.
The sniper thought the noise would wake the dead.
Tay súng bắn tỉa nghĩ tiếng động đó có thể đánh thức cả người chết.
He stooped to pick the rifle up.
Anh ta cúi xuống nhặt khẩu súng lên.
He couldn’t lift it.
Anh ta không thể nhấc nó lên.
His forearm was dead.
Cẳng tay anh ta đã tê liệt.
“I’m hit,” he muttered.
“Tôi bị thương rồi,” anh ta呢喃.
Dropping flat onto the roof, he crawled back to the parapet.
Nằm sấp xuống mái nhà, anh ta bò trở lại thành tường.
With his left hand he felt the injured right forearm.
Bằng tay trái anh ta sờ vào cẳng tay phải bị thương.
The blood was oozing through the sleeve of his coat.
Máu đang rỉ ra qua tay áo khoác của anh ta.
There was no pain–just a deadened sensation, as if the arm had been cut off.
Không có đau — chỉ là cảm giác tê cứng, như thể cánh tay đã bị chặt đứt.
Quickly he drew his knife from his pocket, opened it on the breastwork of the parapet, and ripped open the sleeve.
Nhanh chóng anh ta rút dao từ túi, mở ra trên thành tường, và xé toạc ống tay áo.
There was a small hole where the bullet had entered.
Có một lỗ nhỏ nơi viên đạn đã xuyên vào.
On the other side there was no hole.
Ở phía bên kia không có lỗ thoát ra.
The bullet had lodged in the bone.
Viên đạn đã ghim vào xương.
It must have fractured it.
Chắc chắn nó đã gãy xương.
He bent the arm below the wound.
Anh ta bẻ cánh tay phía dưới vết thương.
The arm bent back easily.
Cánh tay cong trở lại dễ dàng.
He ground his teeth to overcome the pain.
Anh ta nghiến răng để vượt qua cơn đau.
Then taking out his field dressing, he ripped open the packet with his knife.
Rồi lấy băng gạc dã chiến ra, anh ta xé toạc gói bằng dao.
He broke the neck of the iodine bottle and let the bitter fluid drip into the wound.
Anh ta bẻ cổ lọ iodine và để chất lỏng đắng nhỏ giọt vào vết thương.
A paroxysm of pain swept through him.
Một cơn đau dữ dội ập đến toàn thân anh ta.
He placed the cotton wadding over the wound and wrapped the dressing over it.
Anh ta đặt bông gòn lên vết thương rồi quấn băng lên trên.
He tied the ends with his teeth.
Anh ta buộc đầu băng bằng răng.
Then he lay still against the parapet, and, closing his eyes, he made an effort of will to overcome the pain.
Rồi anh ta nằm im dựa vào thành tường, nhắm mắt lại và dùng ý chí để vượt qua cơn đau.
In the street beneath all was still.
Dưới con phố bên dưới, tất cả đều im lặng.
The armored car had retired speedily over the bridge, with the machine gunner’s head hanging lifeless over the turret.
Chiếc xe bọc thép đã nhanh chóng rút lui qua cầu, với đầu của xạ thủ súng máy treo lơ lửng vô hồn trên tháp pháo.
The woman’s corpse lay still in the gutter.
Xác người phụ nữ nằm bất động trong rãnh thoát nước.
End of Part 2 — Stay tuned for the next part! / Kết thúc Phần 2 — Hãy đón đọc phần tiếp theo!
Final Part: The Ruse and the Revelation
Part Cuối: Mưu Kế và Sự Thật Phũ Phàng
The sniper lay still for a long time nursing his wounded arm and planning escape.
Tay súng bắn tỉa nằm im trong một thời gian dài, ôm cánh tay bị thương và lên kế hoạch thoát thân.
Morning must not find him wounded on the roof.
Buổi sáng không thể tìm thấy anh ta đang bị thương trên mái nhà.
The enemy on the opposite roof covered his escape.
Kẻ thù trên mái nhà đối diện đang chặn đường thoát của anh ta.
He must kill that enemy and he could not use his rifle.
Anh ta phải giết kẻ thù đó nhưng không thể dùng súng trường.
He had only a revolver to do it.
Anh ta chỉ có một khẩu súng lục để làm việc đó.
Then he thought of a plan.
Rồi anh ta nghĩ ra một kế hoạch.
Taking off his cap, he placed it over the muzzle of his rifle.
Tháo mũ ra, anh ta đặt nó lên đầu nòng súng trường.
Then he pushed the rifle slowly upward over the parapet, until the cap was visible from the opposite side of the street.
Rồi anh ta từ từ đẩy khẩu súng trường lên qua thành tường, cho đến khi chiếc mũ có thể nhìn thấy từ phía bên kia đường.
Almost immediately there was a report, and a bullet pierced the center of the cap.
Gần như ngay lập tức có một tiếng nổ, và một viên đạn xuyên qua giữa chiếc mũ.
The sniper slanted the rifle forward.
Tay súng bắn tỉa nghiêng khẩu súng về phía trước.
The cap clipped down into the street.
Chiếc mũ rơi xuống con phố.
Then catching the rifle in the middle, the sniper dropped his left hand over the roof and let it hang, lifelessly.
Rồi cầm khẩu súng ở giữa, tay súng bắn tỉa thả tay trái ra ngoài mái nhà và để nó thõng xuống, vô hồn.
After a few moments he let the rifle drop to the street.
Sau vài khoảnh khắc anh ta để khẩu súng rơi xuống phố.
Then he sank to the roof, dragging his hand with him.
Rồi anh ta ngã xuống mái nhà, kéo tay theo.
Crawling quickly to his feet, he peered up at the corner of the roof.
Bò nhanh dậy, anh ta nhìn lên góc mái nhà.
His ruse had succeeded.
Mưu kế của anh ta đã thành công.
The other sniper, seeing the cap and rifle fall, thought that he had killed his man.
Tay súng bắn tỉa kia, thấy chiếc mũ và khẩu súng rơi xuống, tưởng rằng mình đã hạ được đối thủ.
He was now standing before a row of chimney pots, looking across, with his head clearly silhouetted against the western sky.
Hắn đang đứng trước một hàng ống khói, nhìn sang, với đầu hiện lên rõ ràng trên nền trời phía tây.
The Republican sniper smiled and lifted his revolver above the edge of the parapet.
Tay súng bắn tỉa Cộng hòa mỉm cười và nâng khẩu súng lục lên trên mép thành tường.
The distance was about fifty yards–a hard shot in the dim light, and his right arm was paining him like a thousand devils.
Khoảng cách khoảng năm mươi thước — một phát bắn khó trong ánh sáng mờ, và cánh tay phải của anh ta đang đau như ngàn con quỷ đâm.
He took a steady aim.
Anh ta ngắm thật vững.
His hand trembled with eagerness.
Tay anh ta run vì hồi hộp.
Pressing his lips together, he took a deep breath through his nostrils and fired.
Mím môi lại, anh ta hít một hơi thật sâu qua mũi rồi bắn.
He was almost deafened with the report and his arm shook with the recoil.
Anh ta gần như bị điếc vì tiếng nổ và cánh tay rung lên vì lực giật.
Then when the smoke cleared, he peered across and uttered a cry of joy.
Rồi khi khói tan, anh ta nhìn sang và thốt lên một tiếng kêu vui mừng.
His enemy had been hit.
Kẻ thù của anh ta đã bị bắn trúng.
He was reeling over the parapet in his death agony.
Hắn đang loạng choạng trên thành tường trong cơn hấp hối.
He struggled to keep his feet, but he was slowly falling forward as if in a dream.
Hắn cố giữ thăng bằng nhưng đang từ từ đổ về phía trước như trong một giấc mơ.
The rifle fell from his grasp, hit the parapet, fell over, bounded off the pole of a barber’s shop beneath and then clattered on the pavement.
Khẩu súng trường tuột khỏi tay hắn, va vào thành tường, rơi xuống, nảy khỏi cột hiệu cắt tóc bên dưới rồi loảng xoảng trên mặt đường.
Then the dying man on the roof crumpled up and fell forward.
Rồi người đàn ông đang hấp hối trên mái nhà co rúm lại và đổ về phía trước.
The body turned over and over in space and hit the ground with a dull thud.
Thân xác lăn tròn trong không trung rồi đập xuống đất với tiếng bịch nặng nề.
Then it lay still.
Rồi nó nằm im bất động.
The sniper looked at his enemy falling and he shuddered.
Tay súng bắn tỉa nhìn kẻ thù ngã xuống và rùng mình.
The lust of battle died in him.
Cơn khát chiến trận trong anh ta lụi tắt.
He became bitten by remorse.
Anh ta bị nỗi hối hận cắn xé.
The sweat stood out in beads on his forehead.
Những hạt mồ hôi đọng thành giọt trên trán anh ta.
Weakened by his wound and the long summer day of fasting and watching on the roof, he revolted from the sight of the shattered mass of his dead enemy.
Kiệt sức vì vết thương và ngày hè dài nhịn đói canh gác trên mái nhà, anh ta ghê tởm khi nhìn vào đống thịt nát của kẻ thù đã chết.
His teeth chattered, he began to gibber to himself, cursing the war, cursing himself, cursing everybody.
Răng anh ta va vào nhau lập cập, anh ta bắt đầu lẩm bẩm một mình, nguyền rủa chiến tranh, nguyền rủa bản thân, nguyền rủa tất cả mọi người.
He looked at the smoking revolver in his hand, and with an oath he hurled it to the roof at his feet.
Anh ta nhìn khẩu súng lục còn đang bốc khói trong tay, rồi với một lời nguyền, anh ta ném mạnh nó xuống mái nhà dưới chân.
The revolver went off with a concussion and the bullet whizzed past the sniper’s head.
Khẩu súng lục nổ với một tiếng chấn động và viên đạn vút qua đầu tay súng bắn tỉa.
He was frightened back to his senses by the shock.
Anh ta bị cú sốc đó kéo trở lại với thực tại.
His nerves steadied.
Thần kinh anh ta ổn định lại.
The cloud of fear scattered from his mind and he laughed.
Đám mây sợ hãi tan biến khỏi tâm trí anh ta và anh ta cười.
Taking the whiskey flask from his pocket, he emptied it a draught.
Lấy bình rượu whiskey từ túi ra, anh ta uống cạn một hơi.
He felt reckless under the influence of the spirit.
Anh ta cảm thấy liều lĩnh dưới tác dụng của rượu.
He decided to leave the roof now and look for his company commander, to report.
Anh ta quyết định rời mái nhà ngay bây giờ và đi tìm chỉ huy đại đội để báo cáo.
Everywhere around was quiet.
Xung quanh khắp nơi đều yên tĩnh.
There was not much danger in going through the streets.
Không có nhiều nguy hiểm khi đi qua các con phố.
He picked up his revolver and put it in his pocket.
Anh ta nhặt khẩu súng lục lên và bỏ vào túi.
Then he crawled down through the skylight to the house underneath.
Rồi anh ta bò xuống qua ô cửa mái vào ngôi nhà bên dưới.
When the sniper reached the laneway on the street level, he felt a sudden curiosity as to the identity of the enemy sniper whom he had killed.
Khi tay súng bắn tỉa xuống đến con hẻm ở mặt phố, anh ta đột nhiên tò mò muốn biết danh tính của tay súng bắn tỉa kẻ thù mà anh ta đã hạ.
He decided that he was a good shot, whoever he was.
Anh ta kết luận rằng hắn là một tay súng giỏi, dù hắn là ai.
He wondered did he know him.
Anh ta tự hỏi liệu mình có biết hắn không.
Perhaps he had been in his own company before the split in the army.
Có lẽ hắn đã từng ở cùng đại đội với anh ta trước khi quân đội bị chia rẽ.
He decided to risk going over to have a look at him.
Anh ta quyết định liều sang xem mặt hắn.
He peered around the corner into O’Connell Street.
Anh ta nhìn quanh góc phố ra đường O’Connell.
In the upper part of the street there was heavy firing, but around here all was quiet.
Ở phía trên con phố có tiếng súng dữ dội, nhưng xung quanh đây tất cả đều yên tĩnh.
The sniper darted across the street.
Tay súng bắn tỉa lao vút qua đường.
A machine gun tore up the ground around him with a hail of bullets, but he escaped.
Một khẩu súng máy xé toạc mặt đất xung quanh anh ta với một làn mưa đạn, nhưng anh ta thoát được.
He threw himself face downward beside the corpse.
Anh ta lao người nằm úp mặt xuống bên cạnh xác chết.
The machine gun stopped.
Khẩu súng máy ngừng bắn.
Then the sniper turned over the dead body and looked into his brother’s face.
Rồi tay súng bắn tỉa lật ngửa xác chết ra và nhìn vào khuôn mặt của người anh em ruột thịt.
The End / Kết Thúc
Special Topic: War Without Winners
Bình Luận: Chiến Tranh Không Có Người Chiến Thắng
“The Sniper” (1923) by Liam O’Flaherty is one of the most powerful anti-war short stories in the English language, written while the Irish Civil War was still being fought.
“The Sniper” (1923) của Liam O’Flaherty là một trong những truyện ngắn phản chiến mạnh mẽ nhất trong văn học tiếng Anh, được viết khi Nội chiến Ireland vẫn đang diễn ra.
O’Flaherty himself was a veteran and a Republican sympathizer, yet the story refuses to glorify either side — a bold act of moral courage for its time.
Bản thân O’Flaherty là một cựu chiến binh và có cảm tình với phe Cộng hòa, nhưng câu chuyện từ chối tôn vinh bất kỳ bên nào — một hành động dũng cảm về mặt đạo đức cho thời đại đó.
The story’s genius lies in its economy: in under a thousand words, O’Flaherty delivers a complete arc of action, psychology, and devastating revelation.
Thiên tài của câu chuyện nằm ở sự súc tích: trong chưa đầy một nghìn từ, O’Flaherty đã hoàn thành một cung bậc đầy đủ về hành động, tâm lý và sự tiết lộ tàn khốc.
The opening paragraphs establish Dublin not as a familiar city but as a warzone of shadow and sound — machine guns like barking dogs, pale moonlight like approaching dawn — an atmosphere of dread cloaked in eerie beauty.
Những đoạn mở đầu khắc họa Dublin không phải như một thành phố quen thuộc mà như một vùng chiến sự của bóng tối và âm thanh — súng máy như chó sủa, ánh trăng nhạt như bình minh đang đến — một bầu không khí kinh hoàng được bao phủ bởi vẻ đẹp rùng rợn.
The sniper himself is introduced with a striking contradiction: a student’s face paired with a fanatic’s eyes — youth and ideology fused into a killing machine.
Bản thân tay súng bắn tỉa được giới thiệu với một mâu thuẫn nổi bật: khuôn mặt sinh viên kết hợp với đôi mắt cuồng tín — tuổi trẻ và ý thức hệ hòa tan thành một cỗ máy giết chóc.
O’Flaherty strips the sniper of his name throughout the story — he is never “Michael” or “Sean,” only “the sniper” — reducing him to a function, a role, a weapon, just as war reduces human beings.
O’Flaherty tước đi tên của tay súng bắn tỉa suốt câu chuyện — anh ta không bao giờ là “Michael” hay “Sean,” chỉ là “tay súng bắn tỉa” — giản lược anh ta thành một chức năng, một vai trò, một vũ khí, đúng như chiến tranh giản lược con người.
The killing of the old woman informer is the story’s most morally complex moment — the sniper does not hesitate, yet O’Flaherty’s prose records each detail with clinical precision, refusing to let the reader look away.
Cảnh giết người phụ nữ chỉ điểm là khoảnh khắc đạo đức phức tạp nhất của câu chuyện — tay súng bắn tỉa không do dự, nhưng văn xuôi của O’Flaherty ghi lại từng chi tiết với độ chính xác lạnh lùng, không để người đọc nhìn đi chỗ khác.
The treatment of the wound scene is equally unflinching — iodine dripping into bone, arm bent to test the fracture — O’Flaherty grounds the war in the body, making violence viscerally real rather than abstract.
Cảnh băng bó vết thương cũng không kém phần trực tiếp — iodine nhỏ vào xương, bẻ tay để kiểm tra xương gãy — O’Flaherty gắn chặt chiến tranh vào cơ thể, khiến bạo lực trở nên thực và xúc tác chứ không trừu tượng.
The ruse with the cap is the story’s most cinematic moment — a moment of dark cleverness that the reader almost admires, before being reminded what it achieves: another death.
Mưu kế chiếc mũ là khoảnh khắc điện ảnh nhất của câu chuyện — một khoảnh khắc khéo léo tối tăm mà người đọc gần như thán phục, trước khi bị nhắc nhở về những gì nó đạt được: thêm một cái chết nữa.
After the kill, the story pivots sharply inward: the sniper’s remorse, his gibberish cursing, his accidental near-suicide — O’Flaherty shows that killing does not leave the killer unchanged.
Sau cú bắn hạ, câu chuyện đột ngột xoay vào bên trong: sự hối hận của tay súng, những lời nguyền rủa lẩm bẩm, cú suýt tự bắn chết mình — O’Flaherty cho thấy rằng việc giết người không để kẻ giết người nguyên vẹn.
The final line — “Then the sniper turned over the dead body and looked into his brother’s face” — is one of the great closing sentences in short fiction, delivering its irony without commentary, trusting the reader to feel the full weight of what civil war means: that the enemy wears the same face as family.
Câu cuối — “Rồi tay súng bắn tỉa lật ngửa xác chết ra và nhìn vào khuôn mặt của người anh em ruột thịt” — là một trong những câu kết thúc vĩ đại nhất trong truyện ngắn, truyền tải nghịch lý mà không cần bình luận, tin tưởng vào người đọc để cảm nhận toàn bộ sức nặng của ý nghĩa nội chiến: rằng kẻ thù mang cùng khuôn mặt với người thân.
Thematically, the story interrogates ideology itself — two brothers, same blood, same city, killing each other for opposing political visions that the story never names or validates.
Về mặt chủ đề, câu chuyện chất vấn chính ý thức hệ — hai anh em ruột, cùng huyết thống, cùng thành phố, giết nhau vì những tầm nhìn chính trị đối lập mà câu chuyện không bao giờ đặt tên hay xác nhận.
O’Flaherty’s narrative technique is deliberately cinematic and detached — close-third-person, present-tense urgency, short declarative sentences — a style that mirrors the sniper’s own trained detachment, until that detachment shatters at the story’s end.
Kỹ thuật tường thuật của O’Flaherty cố tình mang tính điện ảnh và tách biệt — ngôi thứ ba gần, tính khẩn cấp của thì hiện tại, những câu ngắn khẳng định — một phong cách phản chiếu sự tách biệt có trui rèn của tay súng bắn tỉa, cho đến khi sự tách biệt đó vỡ vụn ở cuối câu chuyện.
“The Sniper” endures because it refuses comfort: there is no moral lesson offered, no redemption, no politics endorsed — only the image of a man holding his brother’s face, and the silence that follows.
“The Sniper” trường tồn vì nó từ chối sự an ủi: không có bài học đạo đức nào được đưa ra, không có sự cứu chuộc, không có chính trị nào được ủng hộ — chỉ là hình ảnh một người đàn ông cầm khuôn mặt của người anh em, và sự im lặng theo sau.
The End / Kết Thúc
Mastering “The Sniper”
Analyze the irony of civil war, psychological tension, and the loss of identity.
1. What does the sniper’s “ascetic” and “thin” face suggest about his life as a soldier?
2. Why is the decision to light a cigarette a pivotal moment for the sniper?
3. What does the “old woman” in the tattered shawl represent in the context of the war?
4. After the sniper is shot in the arm, how does he demonstrate his resourcefulness?
5. What is the symbolic meaning of the sniper “dropping his rifle” to the street below?
6. Why does the sniper feel “remorse” immediately after killing his enemy?
7. What does the sniper’s reaction to his own revolver—hurling it down—signify?
8. Why does the sniper decide to go down to the street to look at the dead body?
9. How does O’Flaherty use the setting of Dublin at night to enhance the story?
10. What is the ultimate “Deep Learning” message of the final sentence: “Then the sniper turned over the dead body and looked into his brother’s face”?






